Khớp nối cố định cao cấp để tạo các kết nối vĩnh viễn và có độ bền cao trên dây dẫn điện
| Model | Kích thước chính (mm) | Tải trọng định mức (KN) | Khối lượng (kg) | |||||
| A | B | C | d | D | E | |||
| SLU-1 | 36 | 68 | 18 | 10 | 14 | 29 | 10 | 0.2 |
| SLU-3 | 37 | 76 | 20 | 12 | 17 | 31 | 30 | 0.22 |
| SLU-5 | 50 | 96 | 23 | 18 | 19 | 42 | 50 | 0.6 |
| SLU-8 | 56 | 110 | 28 | 20 | 22 | 50 | 80 | 0.8 |
| SLU-10 | 59 | 126 | 30 | 22 | 26 | 54 | 100 | 1.2 |
| SLU-13 | 61 | 134 | 32 | 24 | 27 | 56 | 130 | 1.3 |
| SLU-15 | 63 | 138 | 37 | 27 | 28 | 58 | 150 | 1.4 |
| SLU-25 | 80 | 178 | 44 | 30 | 35 | 72 | 250 | 3.0 |
| SLU-28 | 80 | 178 | 44 | 30 | 35 | 72 | 280 | 3.0 |
| SLU-32 | 85 | 186 | 42 | 30 | 38 | 80 | 320 | 3.9 |
Trong thế giới truyền tải và phân phối điện, tính toàn vẹn của mọi kết nối là tối quan trọng. Khớp nối cố định là các thành phần quan trọng được thiết kế để tạo ra các mối nối vĩnh viễn, có độ bền cao trong dây dẫn điện trên không. Chúng đóng vai trò là các liên kết vững chắc, đảm bảo dòng điện liên tục và ổn định cơ học trên các lưới điện rộng lớn. Khớp nối cố định của chúng tôi được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của các ứng dụng tiện ích, cung cấp một giải pháp đáng tin cậy để nối dây dẫn trên đường dây truyền tải, đường dây phân phối và trong các trạm biến áp. Không giống như các giải pháp tạm thời, một khớp nối cố định được lắp đặt đúng cách sẽ trở thành một phần không thể thiếu và lâu dài của hệ thống dây dẫn, được thiết kế để hoạt động trong nhiều thập kỷ dưới áp lực môi trường khắc nghiệt, tải điện và lực căng cơ học. Việc chọn khớp nối cố định phù hợp không chỉ là một giao dịch mua; đó là một khoản đầu tư dài hạn vào độ tin cậy và an toàn của toàn bộ mạng lưới điện.