| Mã hàng | Model | Chiều quay | Hộp số | Tốc độ quay (RPM) | Tốc độ kéo (M/PHÚT) | Lực kéo (T) | Công suất (KW) | Kích thước ngoài (mm) | Trọng lượng (KG) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08192 | Động cơ xăng JJQ-3/S 9HP | Cùng chiều | I chậm | 9.0 | 11.0 | 1.25 | 4.04 | 900*460*660 | 115 |
| Cùng chiều | Ⅱ nhanh | 18.0 | 22.0 | 0.75 | |||||
| Ngược chiều | Ngược | 8.0 | 10.0 | Không nâng | |||||
| 08192A | Động cơ Diesel JJC-3/S 4HP | Cùng chiều | I chậm | 10.5 | 13.0 | 1.25 | 2.94 | 940*500*660 | 132 |
| Cùng chiều | Ⅱ nhanh | 19.0 | 23.0 | 0.75 | |||||
| Ngược chiều | Ngược | 9.0 | 11.0 | Không nâng | |||||
| 08194 | Động cơ xăng JJQ-5/S 9HP | Cùng chiều | I chậm | 6.5 | 8.5 | 3.0 | 6.61 | 1000*720*600 | 155 |
| Cùng chiều | Ⅱ nhanh | 16.0 | 20.0 | 1.4 | |||||
| Ngược chiều | Ngược | 7.0 | 9.0 | Không nâng | |||||
| 08193 | Động cơ Diesel JJQ-5/S 6.6HP | Cùng chiều | I chậm | 8.0 | 10.0 | 3.0 | 4.41 | 1000*850*520 | 188 |
| Cùng chiều | Ⅱ nhanh | 19.0 | 23.0 | 1.4 | |||||
| Ngược chiều | Ngược | 10.0 | 12.0 | Không nâng |