| tên | Máy cầm dây dẫn hợp kim nhôm |
|---|---|
| Mục số | 13221-13229a |
| Mô hình | SKL-7-SKL-80A |
| Trọng lượng định số | 7-80KN |
| Max.Mở. | 14-48mm |
| Mô hình | SKJL-1 |
|---|---|
| Trọng lượng định số | 10-30KN |
| Max.Mở. | 15-39mm |
| Trọng lượng | 1.4-5kg |
| Bảo hành | 1 năm |
| Mô hình | SKL-80A |
|---|---|
| Trọng lượng định số | 80KN |
| Max.Mở. | 48mm |
| Trọng lượng | 18kg |
| Bảo hành | 1 năm |
| Mục số | 13171 |
|---|---|
| Mô hình | SKGF-2 |
| Trọng lượng định số | 20KN |
| Sợi dây thép chống xoắn áp dụng | 7 9 |
| Weitght | 5,6kg |
| Mục số | 13121 |
|---|---|
| Mô hình | SKDP-1 |
| Sợi thép áp dụng | GJ16-70 |
| Trọng lượng định số | 10KN |
| Mở tối đa | 13mm |
| Mục số | 13131 |
|---|---|
| Mô hình | SKDD-1 |
| Sợi thép áp dụng | GJ25-50 |
| Trọng lượng định số | 10KN |
| Mở tối đa | 13mm |
| Mục số | 13310 |
|---|---|
| Mô hình | 1000 |
| Trọng lượng định số | 10KN |
| Đường kính dây áp dụng | 2,5-16mm |
| Trọng lượng | 1,3kg |
| Mục số | 13101 |
|---|---|
| Mô hình | SKDZ-0,5 |
| Trọng lượng định số | 5kN |
| Trọng lượng | 2kg |
| Bảo hành | 1 năm |
| Mục số | 13141 |
|---|---|
| Mô hình | SKDS-1 |
| Trọng lượng định số | 10KN |
| Trọng lượng | 2,6kg |
| Bảo hành | 1 năm |
| Mục số | 13155 |
|---|---|
| Mô hình | SKG50N |
| Trọng lượng định số | 50KN |
| Trọng lượng | 7kg |
| Làm nổi bật | Độ bền tối đa cùng với kẹp,Đảm bảo công suất nặng đi cùng với kẹp,Ném và kéo kẹp |