| Tên | Băng tải cáp |
|---|---|
| Người mẫu | DCS |
| Quyền lực | 380V |
| Lực kéo | 5-8KN |
| Đường kính cáp | 25-180mm |
| Tên | Băng tải cáp |
|---|---|
| Mục số | 21102-21105 |
| Người mẫu | DCS-5-DCS-110 |
| Quyền lực | 380v |
| Kẹp lực | <2,7kn |
| Tên | Băng tải cáp |
|---|---|
| Mục số | 21102-21105 |
| Người mẫu | DCS-5-DCS-110 |
| Quyền lực | 380kv |
| Lực kéo | 5-8KN |