Tời Kéo Hai Tang để Kéo và Căng Cáp Đồng Thời trong Xây Dựng Đường Dây Truyền Tải Điện
| Mã số | 09151 | 09152 | 09162 | |
| Model | JJCS-50J | JJQS-50J | JJCS-50T | |
| Động cơ | Model |
KF186A Động cơ Diesel |
Honda 390 Động cơ Xăng |
S195G Động cơ Diesel |
| Công suất (KW) | 6.3 | 6.6 | 9 | |
| Tốc độ (RPM) | 2600 | 3600 | 2000 | |
|
Lực kéo (KN)/ Tốc độ (M/PHÚT) |
Chậm | 50*6.0,30/10 | 50/6.0,30/10 | 50/3.1,40/9.6 |
| Vừa | / | / | 45/7.1,17/22.3 | |
| Nhanh | 13/23,10/30 | 13/23,10/30 | 33/11.3,10/35.6 | |
| Đảo chiều | -/5,-/17 | -/5,-/17 | -/7.35 | |
| Đường kính đáy tang trống | Φ230 | Φ230 | Φ300 | |
| Kích thước bên ngoài (MM) | 1280*770*600 | 1280*770*600 | 2440*1300*1140 | |
| Trọng lượng (KG) | 280 | 270 | 700 | |